as for
/rɪˈwoɚd/Giới từ
- Về; Về; liên quan.Regarding; about; concerning.I can't teach that class today: I'm sick. As for the rest of the teachers, they are still on leave.Hôm nay tôi không thể dạy lớp đó được: Tôi bị ốm. Về phần các giáo viên còn lại, họ vẫn đang nghỉ phép.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “as for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish